//
you're reading...
Phân tích- Đánh giá, Thông tin khác

Biểu đồ chi phí quân sự các nước

Sau đây là biểu đồ chi phí quân sự một số nước sử dụng dữ liệu mới nhất (năm 2007). Nhiều số liệu được lấy từ The World Factbook, CIA.

Thứ tự Quốc gia (vùng lãnh thổ) Chi phí quân sự (USD) Ngày cập nhật thông tin
Cờ của Liên Hiệp Quốc Thế giới Tổng 1.164.254.167.000
NATO Tổng 849.875.309.000
Cờ của Liên minh châu Âu EU Tổng 292.745.000.000
1 Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 532.800.000.000 2007
2 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Anh[1] 101.100.000.000 2007
3 Cờ của Pháp Pháp 64.611.000.000 2007
4 Cờ của Đức Đức 57.500.000.000 2007
5 Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 46.000.000.000 2007 (est.)
6 Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Trung Quốc[2] 45.500.000.000 2007 (est.)
7 Cờ của Nga Nga[3] 32.400.000.000 2007
8 Cờ của Ý Ý 32.093.537.000 2006 (est.)
9 Cờ của Ả Rập Saudi Ả Rập Saudi 31.255.000.000 2006
10 Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21.330.000.000 2007
11 Cờ của Hàn Quốc Hàn Quốc 21.050.000.000 2005
12 Cờ của Úc Úc[4] 18.200.000.000 2007
13 Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 15.792.207.000 2006
14 Cờ của Canada Canada 15.267.891.500 2007
15 Cờ của Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 11.492.161.000 2006 (est.)
16 Flag of the Netherlands Hà Lan 10.369.920.000 2006 (est.)
17 Cờ của Israel Israel 9.444.000.000 2005
18 Cờ của Brasil Brasil 9.940.000.000 2005
19 Quốc kỳ Trung Hoa Dân Quốc Đài Loan 7.923.000.000 2005
20 Cờ của Hy Lạp Hy Lạp[5] 7.648.561.000 2006 (est.)
21 Cờ của Ba Lan Ba Lan[6] 7.262.500.000 2007
22 Cờ của México Mexico 6.070.000.000 2005
23 Cờ của Thụy Điển Thụy Điển 5.700.000.000 2007
24 Cờ của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên Triều Tiên 5.000.000.000 2005
25 Cờ của Singapore Singapore 4.470.000.000 NA
26 Cờ của Iran Iran 4.300.000.000 2005
27 Cờ của Argentina Argentina 4.300.000.000 NA
28 Cờ của Pakistan Pakistan 4.253.000.000 2004
29 Cờ của Na Uy Na Uy 4.033.500.000 2003
30 Cờ của Venezuela Venezuela 4.000.000.000 2007
31 Cờ của Bỉ Bỉ 3.999.000.000 2003
32 Cờ của Chile Chile 3.907.000.000 2005
33 Cờ của Cộng hòa Nam Phi Nam Phi 3.548.000.000 2005
34 Cờ của Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 3.497.800.000 2003
35 Cờ của Colombia Colombia 3.300.000.000 NA
36 Cờ của Đan Mạch Đan Mạch 3.271.600.000 2003
37 Cờ của Kuwait Kuwait 3.007.000.000 2005
38 Cờ của Algérie Algérie 2.994.000.000 2005
39 Cờ của Romania Romania [7] 2.900.000.000 2007
40 Cờ của Phần Lan Phần Lan 2.800.000.000 FY06
41 Cờ của Thụy Sĩ Thụy Sĩ 2.548.000.000 2005
42 Cờ của Ai Cập Ai Cập 2.440.000.000 2003
43 Cờ của Áo Áo[8] 2.334.900.000 FY06
44 Cờ của Maroc Maroc 2.306.000.000 2005
45 Cờ của Cộng hòa Séc Séc 2.170.000.000 2004
46 Cờ của Angola Angola 2.000.000.000 2005
47 Cờ của Thái Lan Thái Lan 1.775.000.000 NA
48 Cờ của Malaysia Malaysia 1.690.000.000 NA
49 Flag of the United Arab Emirates Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 1.600.000.000 NA
50 Cờ của Jordan Jordan 1.392.000.000 2005
51 Cờ của Iraq Iraq 1.333.000.000 2005
52 Cờ của Indonesia Indonesia 1.300.000.000 2004
53 Cờ của Libya Libya 1.300.000.000 2007
54 Cờ của New Zealand New Zealand 1.147.000.000 2005
55 Cờ của Hungary Hungary 1.080.000.000 2002 est.
56 Cờ của Bangladesh Bangladesh 1.008.000.000 2005
57 Cờ của Yemen Yemen 992.200.000 2005
58 Cờ của Azerbaijan Azerbaijan 900.000.000 2006
59 Cờ của Syria Syria 858.000.000 NA
60 Flag of the Philippines Philippines 836.900.000 2005
61 Cờ của Peru Peru 829.300.000 2005
62 Cờ của Nigeria Nigeria 737.600.000 2005
63 Cờ của Qatar Qatar 723.000.000 NA
64 Cờ của Ireland Ireland 700.000.000 FY00/01
65 Cờ của Cuba Cuba 694.000.000 2005
66 Cờ của Ecuador Ecuador 650.000.000 2005
67 Cờ của Việt Nam Việt Nam 2.600.000.000 2011
68 Cờ của Bahrain Bahrain 627.700.000 2005
69 Cờ của Croatia Croatia 620.000.000 2004
70 Cờ của Ukraina Ukraina 617.900.000 FY02
71 Cờ của Sri Lanka Sri Lanka 606.200.000 2005
72 Cờ của Sudan Sudan 587.000.000 2004
73 Cờ của Gruzia Gruzia 567.200.000 2007
74 Cờ của Liban Liban 540.600.000 2004
75 Cờ của Belarus Belarus 420.500.000 2006
76 Cờ của Slovakia Slovakia 406.000.000 2002
77 Cờ của Cộng hòa Síp Kypros 384.000.000 NA
77 Cờ của Uruguay Uruguay 371.200.000 2005
78 Cờ của Slovenia Slovenia 695.000.000 2007
79 Cờ của Bulgaria Bulgaria 356.000.000 FY02
80 Cờ của Tunisia Tunisia 356.000.000 NA
81 Cờ của Madagascar Madagascar 329.000.000 2005
82 Cờ của Botswana Botswana 325.500.000 2005
83 Cờ của Ethiopia Ethiopia 295.900.000 2004
84 Cờ của Brunei Brunei 290.700.000 2004
85 Cờ của Kenya Kenya 280.500.000 2005
86 Cờ của Gabon Gabon 253.500.000 2005
87 Cờ của Oman Oman 252.990.000 2005
88 Cờ của Côte d'Ivoire Côte d’Ivoire 246.600.000 2005
89 Cờ của Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 234.300.000 NA
90 Cờ của Luxembourg Luxembourg 231.600.000 2003
91 Cờ của Litva Litva 230.800.000 FY01
92 Cờ của Cameroon Cameroon 230.200.000 2005
93 Cờ của Kazakhstan Kazakhstan 221.800.000 FY02
94 Cờ của Eritrea Eritrea 220.100.000 2005
95 Cờ của Cộng hòa Macedonia Macedonia 200.000.000 NA
96 Cờ của Uzbekistan Uzbekistan 200.000.000 NA
97 Cờ của Uganda Uganda 192.800.000 2005
98 Flag of the Dominican Republic Cộng hòa Dominican 180.000.000 FY98
99 Cờ của Guatemala Guatemala 169.800.000 2005
100 Cờ của El Salvador El Salvador 161.700.000 2005
101 Cờ của Armenia Armenia 160.000.000 2006
102 Cờ của Estonia Estonia 155.000.000 2002 est.
103 Cờ của Guinea Xích đạo Guinea Xích Đạo 152.200.000 2005
104 Cờ của Panama Panama 150.000.000 2005
105 Cờ của Namibia Namibia 149.500.000 2005
106 Cờ của Bolivia Bolivia 130.000.000 2005
107 Cờ của Zimbabwe Zimbabwe 124.700.000 2005
108 Cờ của Afghanistan Afghanistan 122.400.000 2005
109 Cờ của Zambia Zambia 121.700.000 2005
110 Cờ của Guinée Guinée 119.700.000 2005
111 Cờ của Sénégal Sénégal 117.300.000 2005
112 Cờ của Campuchia Campuchia 112.000.000 NA
113 Cờ của Mali Mali 106.300.000 2005
114 Cờ của Nepal Nepal 104.900.000 2005
115 Cờ của Cộng hoà Dân chủ Congo Cộng hòa Dân chủ Congo 103.700.000 2005
116 Cờ của Bénin Benin 100.900.000 2005
117 Cờ của Honduras Honduras 99.410.000 2005
118 Cờ của Turkmenistan Turkmenistan 90.000.000 NA
119 Cờ của Latvia Latvia 87.000.000 FY01
120 Flag of the Republic of the Congo Cộng hòa Congo 85.220.000 2005
121 Cờ của Ghana Ghana 83.650.000 2005
122 Cờ của Costa Rica Costa Rica 83.460.000 2005
123 Cờ của Mozambique Mozambique 78.030.000 2005
124 Cờ của Burkina Faso Burkina Faso 74.830.000 2005
125 Cờ của Tchad Tchad 68.950.000 2005
126 Cờ của Liberia Liberia 67.400.000 2005
127 Cờ của Trinidad và Tobago Trinidad và Tobago 66.720.000 2003
128 Cờ của Albania Albania 56.500.000 FY02
129 Cờ của Rwanda Rwanda 53.660.000 2005
130 Cờ của Paraguay Paraguay 53.100.000 2003
131 Flag of the Maldives Maldives 45.070.000 2005
132 Cờ của Niger Niger 44.780.000 2005
133 Cờ của Malta Malta 44.640.000 2005
134 Cờ của Burundi Burundi 43.900.000 2005
135 Cờ của Swaziland Swaziland 41.600.000 2005
136 Cờ của Lesotho Lesotho 41.100.000 2005
137 Cờ của Myanma Myanma 39.000.000 NA
138 Cờ của Fiji Fiji 36.000.000 2004
139 Cờ của Tajikistan Tajikistan 35.400.000 FY01
140 Cờ của Nicaragua Nicaragua 32.270.000 2005
141 Cờ của Jamaica Jamaica 31.170.000 2003
142 Cờ của Togo Togo 29.980.000 2005
143 Cờ của Djibouti Djibouti 29.050.000 2005
144 Cờ của Haiti Haiti 25.960.000 2003
145 Cờ của Mông Cổ Mông Cổ 23.100.000 FY02
147 Cờ của Somalia Somalia 22.340.000 2005
148 Cờ của Tanzania Tanzania 21.200.000 2005
149 Cờ của Mauritanie Mauritania 19.320.000 2005
150 Cờ của Kyrgyzstan Kyrgyzstan 19.200.000 FY01
151 Cờ của Belize Belize 19.000.000 2005
152 Cờ của Papua New Guinea Papua New Guinea 16.900.000 2003
153 Flag of the Central African Republic Cộng hòa Trung Phi 16.370.000 2005
154 Cờ của Malawi Malawi 15.810.000 2005
155 Flag of the Seychelles Seychelles 14.850.000 2005
156 Cờ của Sierra Leone Sierra Leone 14.250.000 2005
157 Flag of the Comoros Comoros 12.870.000 2005
158 Cờ của Mauritius Mauritius 12.040.000 2005
159 Cờ của Lào Lào 11.040.000 2005
160 Cờ của Guiné-Bissau Guiné-Bissau 9.455.000 2005
161 Cờ của Moldova Moldova 8.700.000 2004
162 Cờ của Bhutan Bhutan 8.281.000 2005
163 Cờ của Suriname Suriname 7.494.000 2005
164 Cờ của Cabo Verde Cabo Verde 7.178.000 2005
165 Cờ của Guyana Guyana 6.479.000 2003
166 Cờ của Đông Timor Đông Timor 4.400.000 FY03
167 Cờ của Bermuda Bermuda (thuộc Anh) 4.030.000 2001
168 Cờ của Gambia Gambia 1.547.000 2004
169 Cờ của San Marino San Marino 700.000 2005
170 Cờ của São Tomé and Príncipe São Tomé và Príncipe 581.700 2004

Thảo luận

Chưa có phản hồi.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: